Ketik kata apa saja!

"assemblies" in Vietnamese

cuộc họpbuổi họpđại hội

Definition

'Cuộc họp' hay 'đại hội' là lúc mọi người tập hợp lại vì một mục đích, thường là họp trường, câu lạc bộ, hoặc các sự kiện chính thức. Cũng có thể chỉ phiên họp của tổ chức hoặc cơ quan chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như 'school assemblies' (buổi chào cờ), 'general assemblies' (đại hội chung). Không dùng cho buổi tụ tập thân mật hàng ngày.

Examples

All the students had to attend the morning assemblies.

Tất cả học sinh đều phải tham dự các **buổi họp** sáng.

The city council held two assemblies this month.

Hội đồng thành phố đã tổ chức hai **cuộc họp** trong tháng này.

Our club’s assemblies are always on Fridays.

Các **buổi họp** của câu lạc bộ chúng tôi luôn diễn ra vào thứ Sáu.

The school uses morning assemblies to share important news with students.

Trường sử dụng các **buổi họp** sáng để thông báo tin quan trọng tới học sinh.

Big decisions are only made at the general assemblies.

Chỉ tại các **đại hội chung** mới đưa ra những quyết định lớn.

Thanks to online meetings, virtual assemblies have become very common.

Nhờ họp trực tuyến, các **cuộc họp** ảo đã trở nên rất phổ biến.