Ketik kata apa saja!

"as a token" in Vietnamese

như một biểu trưngnhư một dấu hiệu

Definition

Dùng để chỉ rằng một vật (như món quà hoặc hành động) được trao như là biểu tượng hoặc dấu hiệu của một cảm xúc hay ý định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm 'of' với cảm xúc hoặc lý do cụ thể ('as a token of respect'). Hay dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sự; ít dùng khi nói chuyện đời thường. Thường chỉ các vật nhỏ mang ý nghĩa tượng trưng.

Examples

He gave her a flower as a token of his love.

Anh ấy tặng cô ấy một bông hoa **như một biểu trưng** cho tình yêu của mình.

They offered him a pen as a token of appreciation.

Họ tặng anh ấy một cây bút **như một dấu hiệu** của sự cảm kích.

This badge is given as a token of membership.

Huy hiệu này được trao **như một biểu trưng** cho tư cách thành viên.

She baked cookies as a token of gratitude for their help.

Cô ấy đã nướng bánh quy **như một biểu trưng** cảm ơn họ đã giúp đỡ.

They sent a thank-you card as a token after the interview.

Họ gửi một tấm thiệp cảm ơn **như một dấu hiệu** sau buổi phỏng vấn.

Take this keychain as a token to remember your visit.

Hãy cầm móc chìa khóa này **như một biểu trưng** để nhớ chuyến thăm của bạn.