Ketik kata apa saja!

"artisans" in Vietnamese

thợ thủ công

Definition

Những người có kỹ năng làm đồ thủ công bằng tay, thường sử dụng các phương pháp truyền thống như làm gốm, trang sức hoặc đồ nội thất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ những người làm ra sản phẩm độc đáo, chất lượng cao, gắn với truyền thống. Thường dùng trong văn hóa, du lịch, hoặc các hội chợ thủ công.

Examples

Artisans make beautiful pottery by hand.

**Thợ thủ công** làm gốm rất đẹp bằng tay.

Many artisans sell their work at the local market.

Nhiều **thợ thủ công** bán sản phẩm ở chợ địa phương.

The festival celebrates local artisans.

Lễ hội tôn vinh các **thợ thủ công** địa phương.

These handmade scarves are made by skilled artisans from the mountains.

Những chiếc khăn choàng này do các **thợ thủ công** tài hoa từ miền núi làm ra.

There’s a growing demand for products made by local artisans.

Nhu cầu với sản phẩm do **thợ thủ công** địa phương làm ngày càng tăng.

True artisans put their heart into every piece they create.

Những **thợ thủ công** thực thụ luôn đặt cả trái tim vào từng sản phẩm.