Ketik kata apa saja!

"arrays" in Vietnamese

mảng

Definition

Tập hợp các vật, số hoặc đối tượng được sắp xếp theo hàng, cột hoặc một trật tự nhất định. Trong tin học, 'mảng' là kiểu dữ liệu lưu nhiều giá trị cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'mảng' thường dùng trong toán học, khoa học hay lập trình để chỉ tập hợp có cấu trúc, trật tự. Không nên nhầm lẫn với 'assortments' hoặc 'sets', vốn ít có cấu trúc hơn.

Examples

The teacher placed the books in neat arrays on the table.

Giáo viên đã xếp sách thành các **mảng** gọn gàng trên bàn.

In math, we learned about number arrays today.

Hôm nay, chúng tôi học về các **mảng** số trong toán học.

Computers can store data in arrays to make searching faster.

Máy tính có thể lưu dữ liệu trong các **mảng** để tìm kiếm nhanh hơn.

There are many different arrays of flowers in the garden.

Trong vườn có nhiều **mảng** hoa khác nhau.

If you want to process lots of numbers quickly, try using arrays in your code.

Nếu muốn xử lý nhiều số nhanh, hãy thử dùng **mảng** trong code của bạn.

Scientists organize their test results in several arrays for easy analysis.

Các nhà khoa học sắp xếp kết quả thí nghiệm thành nhiều **mảng** để dễ phân tích.