Ketik kata apa saja!

"apt" in Vietnamese

thích hợpdễ (làm gì đó)nhanh hiểu

Definition

Diễn tả ai đó có xu hướng làm điều gì hoặc điều gì đó phù hợp, thích hợp với một tình huống. Cũng dùng cho người nhanh hiểu, tiếp thu tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. 'apt to' nghĩa là có xu hướng làm gì. 'an apt description' là mô tả rất đúng. Đừng nhầm với 'adapt'. Dùng cho người nhanh hiểu không phổ biến lắm.

Examples

He is apt to forget his keys.

Anh ấy **dễ** quên chìa khóa của mình.

That is an apt name for a fast car.

Đó là một cái tên **thích hợp** cho một chiếc xe nhanh.

She is an apt student and learns quickly.

Cô ấy là một học sinh **nhanh hiểu** và học rất nhanh.

Kids are apt to say the funniest things.

Trẻ em **thường** nói những điều hài hước nhất.

That's an apt comparison—you nailed it.

Đó là một phép so sánh **thích hợp**—bạn nói rất đúng.

If you don’t water the plant, it’s apt to die.

Nếu không tưới nước, cây **dễ** chết.