Ketik kata apa saja!

"apposed" in Vietnamese

kề sátđặt cạnh nhau

Definition

Đặt sát cạnh nhau, thường để so sánh hoặc đối chiếu. Từ này thường dùng trong khoa học hoặc hoàn cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu khoa học. Không nhầm với 'opposed' (phản đối).

Examples

The two leaves are apposed on the stem.

Hai chiếc lá được **kề sát** trên thân cây.

In this experiment, the surfaces were apposed for observation.

Trong thí nghiệm này, các bề mặt được **kề sát** để quan sát.

The apposed layers form a strong bond.

Các lớp **kề sát** tạo thành liên kết bền chặt.

Once the wounds were apposed, healing began quickly.

Khi các vết thương được **đặt sát cạnh nhau**, quá trình hồi phục bắt đầu nhanh chóng.

The designer apposed several materials to create texture.

Nhà thiết kế đã **kề sát** nhiều vật liệu để tạo nên kết cấu.

Those documents are best apposed for a side-by-side analysis.

Những tài liệu đó nên được **đặt cạnh nhau** để phân tích song song.