Ketik kata apa saja!

"apologising" in Vietnamese

xin lỗi

Definition

Nói rằng bạn xin lỗi vì mình đã làm điều gì sai hoặc làm ai đó buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng Anh-Anh là 'apologising'. Thường dùng chung với 'for...' như 'apologising for...'. Chỉ là hành động xin lỗi, không phải thể hiện sự hối tiếc sâu sắc.

Examples

He is apologising for his mistake.

Anh ấy đang **xin lỗi** vì sai lầm của mình.

She kept apologising after arriving late.

Cô ấy cứ mãi **xin lỗi** sau khi đến trễ.

They are apologising for the noise.

Họ đang **xin lỗi** vì gây ồn ào.

I’m tired of always apologising for things that aren't my fault.

Tôi mệt mỏi vì luôn phải **xin lỗi** cho những điều không phải lỗi của mình.

Apologising can help rebuild trust after an argument.

**Xin lỗi** có thể giúp xây dựng lại sự tin tưởng sau một cuộc cãi vã.

Stop apologising when you don’t need to.

Đừng **xin lỗi** khi không cần thiết.