Ketik kata apa saja!

"anus" in Vietnamese

hậu môn

Definition

Hậu môn là lỗ ở cuối hệ tiêu hóa, nơi chất thải rắn ra khỏi cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ dùng chủ yếu trong y khoa, sinh học, các tình huống trang trọng hoặc khi nói về sức khỏe. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The anus is part of the digestive system.

**Hậu môn** là một phần của hệ tiêu hóa.

Waste leaves the body through the anus.

Chất thải ra khỏi cơ thể qua **hậu môn**.

Doctors check the anus for signs of illness.

Bác sĩ kiểm tra **hậu môn** để tìm dấu hiệu của bệnh.

Sometimes people experience itching around the anus.

Đôi khi mọi người cảm thấy ngứa quanh **hậu môn**.

He went to the doctor because he noticed bleeding from his anus.

Anh ấy đã đến bác sĩ vì nhận thấy chảy máu từ **hậu môn**.

It’s important to keep the anus clean to prevent infections.

Giữ **hậu môn** sạch sẽ giúp ngăn ngừa nhiễm trùng.