Ketik kata apa saja!

"anthology" in Vietnamese

tuyển tập

Definition

Một cuốn sách tập hợp nhiều bài thơ, truyện ngắn hoặc bài luận của các tác giả khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực văn học hoặc học thuật. "poetry anthology" nghĩa là tuyển tập thơ; chỉ dùng cho các tác phẩm đã được chọn lọc và biên soạn.

Examples

I bought an anthology of modern poetry.

Tôi đã mua một **tuyển tập** thơ hiện đại.

This anthology includes stories from many countries.

**Tuyển tập** này gồm các câu chuyện từ nhiều quốc gia.

The teacher asked us to read a short story from the anthology.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc một truyện ngắn trong **tuyển tập**.

Do you know if that new science fiction anthology is any good?

Bạn có biết **tuyển tập** khoa học viễn tưởng mới đó có hay không?

Her poem was featured in a popular literary anthology last year.

Bài thơ của cô ấy đã xuất hiện trong một **tuyển tập** văn học nổi tiếng năm ngoái.

Some fans hope the author will release an anthology of unpublished works someday.

Một số người hâm mộ hy vọng tác giả sẽ xuất bản một **tuyển tập** các tác phẩm chưa công bố vào một ngày nào đó.