"anode" in Vietnamese
Definition
Anot là bộ phận của thiết bị điện nơi dòng điện đi vào hoặc đi ra, thường được gọi là cực dương trong pin, nhưng không phải lúc nào cũng là cực dương trong mọi thiết bị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Anot' chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật như pin, điện phân, điện tử. Không nên nhầm lẫn với 'cathode' (cực âm), là đầu cực đối diện.
Examples
The positive end of many batteries is called the anode.
Đầu dương của nhiều loại pin được gọi là **anot**.
During electrolysis, the anode attracts negative ions.
Trong quá trình điện phân, **anot** hút các ion âm.
A zinc rod can act as the anode in a simple battery.
Thanh kẽm có thể đóng vai trò là **anot** trong một pin đơn giản.
If the anode in your flashlight battery wears out, the battery stops working.
Nếu **anot** trong pin đèn pin của bạn bị mòn, pin sẽ ngừng hoạt động.
In science class, we had to label the anode and the cathode on the diagram.
Trong giờ học khoa học, chúng tôi phải ghi nhãn **anot** và cực âm trên sơ đồ.
Engineers must carefully choose the material for the anode to ensure safety and efficiency.
Kỹ sư phải chọn vật liệu cho **anot** thật cẩn thận để đảm bảo an toàn và hiệu quả.