Ketik kata apa saja!

"angulation" in Vietnamese

tạo gócsự uốn thành góc

Definition

Tạo góc là trạng thái hoặc hành động khi hai phần tạo thành một góc, thường gặp trong y học, hình học hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực chuyên môn như y tế, hình học hoặc kỹ thuật; không dùng trong giao tiếp thường ngày. Đừng nhầm với 'góc' hoặc 'góc cạnh'.

Examples

The doctor measured the angulation of the broken bone.

Bác sĩ đã đo **tạo góc** của xương bị gãy.

Angulation is important in geometry to compare two lines.

**Tạo góc** rất quan trọng trong hình học để so sánh hai đường thẳng.

There is angulation at the joint of the pipe.

Có **tạo góc** tại khớp nối của ống.

The surgeon was concerned about the angulation after the bone set.

Bác sĩ phẫu thuật lo lắng về **tạo góc** sau khi xương đã được nắn lại.

If the angulation is too sharp, the furniture might not be stable.

Nếu **tạo góc** quá sắc, đồ nội thất có thể không ổn định.

They adjusted the device to correct the angulation and improve performance.

Họ đã điều chỉnh thiết bị để sửa **tạo góc** và cải thiện hiệu suất.