Ketik kata apa saja!

"angiogram" in Vietnamese

chụp mạch máu

Definition

Đây là một xét nghiệm dùng tia X để quan sát mạch máu trong cơ thể, thường được dùng để kiểm tra tắc nghẽn hoặc bất thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh y khoa, thường nói 'làm chụp mạch máu' hoặc 'được chỉ định chụp mạch máu'. Thường áp dụng cho mạch vành tim, nhưng cũng dùng cho mạch khác.

Examples

The doctor ordered an angiogram to check my heart.

Bác sĩ đã chỉ định chụp **mạch máu** để kiểm tra tim của tôi.

An angiogram shows if your blood vessels are blocked.

**Chụp mạch máu** cho thấy liệu mạch máu của bạn có bị tắc hay không.

I was nervous before my angiogram, but it went well.

Tôi đã lo lắng trước khi làm **chụp mạch máu**, nhưng mọi việc diễn ra tốt đẹp.

After looking at the angiogram, the cardiologist decided I needed a stent.

Sau khi xem **chụp mạch máu**, bác sĩ tim mạch quyết định tôi cần đặt stent.

An angiogram doesn’t usually require an overnight hospital stay.

**Chụp mạch máu** thường không cần phải nằm lại bệnh viện qua đêm.

They explained the angiogram procedure to me step by step.

Họ đã giải thích cho tôi từng bước của quy trình **chụp mạch máu**.