"anabolic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến quá trình trong cơ thể tạo ra các phân tử lớn và phức tạp hơn, như phát triển cơ bắp hoặc sửa chữa mô.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y học, sinh học và thể hình. 'anabolic steroids' là thuốc tăng cơ. Ngược nghĩa với 'catabolic' (phân giải). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Anabolic processes help your muscles grow.
Quá trình **đồng hóa** giúp cơ bắp của bạn phát triển.
Anabolic reactions build complex molecules from simpler ones.
Phản ứng **đồng hóa** xây dựng các phân tử phức tạp từ những phân tử đơn giản hơn.
Bodybuilders often talk about anabolic foods.
Những người tập thể hình thường nói về các loại thực phẩm **đồng hóa**.
After a workout, your body enters an anabolic state to repair muscles.
Sau khi tập luyện, cơ thể bạn chuyển sang trạng thái **đồng hóa** để phục hồi cơ bắp.
Some athletes use anabolic steroids illegally to gain muscle mass.
Một số vận động viên sử dụng **thuốc đồng hóa** bất hợp pháp để tăng khối lượng cơ.
Protein shakes can help start the anabolic process after exercise.
Sữa lắc protein có thể giúp bắt đầu quá trình **đồng hóa** sau khi tập luyện.