Ketik kata apa saja!

"an act of war" in Vietnamese

hành động gây chiếnhành vi chiến tranh

Definition

Một hành động được coi là đủ nghiêm trọng để bắt đầu hoặc biện minh cho chiến tranh, như tấn công hoặc xâm lược nước khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực tin tức, chính trị, ngoại giao hoặc quân sự. Thường đi với 'được coi là' hoặc 'bị xem như', không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

Crossing the border without permission can be seen as an act of war.

Việc vượt biên mà không có phép có thể bị xem là **hành động gây chiến**.

Launching missiles is often considered an act of war.

Việc phóng tên lửa thường được coi là **hành động gây chiến**.

The attack on the city was declared an act of war.

Cuộc tấn công vào thành phố đã bị tuyên bố là **hành vi chiến tranh**.

They warned that any interference would be treated as an act of war.

Họ cảnh báo rằng bất kỳ sự can thiệp nào cũng sẽ bị coi là **hành động gây chiến**.

Cutting off supplies could easily be interpreted as an act of war in this situation.

Cắt nguồn cung cấp trong tình huống này có thể dễ dàng bị hiểu là **hành động gây chiến**.

In international law, cyber attacks might qualify as an act of war if they cause real damage.

Theo luật quốc tế, các cuộc tấn công mạng có thể được xem là **hành vi chiến tranh** nếu gây ra thiệt hại thực tế.