Ketik kata apa saja!

"amputation" in Vietnamese

cắt cụt

Definition

Cắt cụt là việc loại bỏ một phần tay, chân hoặc ngón bằng phẫu thuật vì chấn thương, bệnh tật hoặc lý do y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cắt cụt’ là thuật ngữ y học chính thức, chủ yếu dùng khi nói về y tế hoặc báo chí. Chỉ dùng cho trường hợp phẫu thuật chủ động, không dùng cho tai nạn.

Examples

Amputation can help prevent infection from spreading.

**Cắt cụt** có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng lây lan.

The soldier survived his injury but needed an amputation.

Người lính sống sót sau chấn thương nhưng cần phải **cắt cụt**.

She was nervous about life after amputation, but she adapted quickly.

Cô ấy lo lắng về cuộc sống sau **cắt cụt**, nhưng đã thích nghi rất nhanh.

After the accident, the doctor decided amputation was necessary.

Sau tai nạn, bác sĩ quyết định rằng **cắt cụt** là cần thiết.

Thanks to modern prosthetics, people facing amputation can still live full lives.

Nhờ có chân tay giả hiện đại, người đứng trước **cắt cụt** vẫn có thể sống trọn vẹn.

Doctors try to avoid amputation unless there is no other option.

Các bác sĩ cố gắng tránh **cắt cụt** trừ khi không còn lựa chọn nào khác.