"amour" in Vietnamese
Definition
‘Amour’ là mối quan hệ tình cảm lãng mạn hoặc bí mật, hoặc người có quan hệ đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Amour’ là từ trang trọng hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng để chỉ các mối tình bí mật, lén lút hoặc say đắm.
Examples
He wrote a poem about his amour.
Anh ấy đã viết một bài thơ về **mối tình bí mật** của mình.
Their amour was a secret for many years.
**Mối tình bí mật** của họ đã được giữ kín nhiều năm.
She met her amour in Paris.
Cô gặp **người tình** của mình ở Paris.
Rumors about their amour quickly spread through the town.
Tin đồn về **mối tình bí mật** của họ đã nhanh chóng lan ra khắp thị trấn.
He tried to keep his amour a secret, but someone eventually found out.
Anh ấy cố giữ kín **mối tình bí mật** của mình, nhưng cuối cùng cũng có người phát hiện ra.
She laughed when I joked about her mysterious amour.
Cô ấy cười khi tôi đùa về **mối tình bí mật** bí ẩn của cô.