Ketik kata apa saja!

"ammonium" in Vietnamese

amoni

Definition

Đây là một ion hóa học (NH4+) tạo thành khi amoniac kết hợp với axit; thường có mặt trong phân bón và sản phẩm tẩy rửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh khoa học, hóa học và nông nghiệp. Xuất hiện trong các cụm từ như 'ammonium nitrate', 'ammonium chloride'. Đừng nhầm lẫn với 'ammonia', đây là hai chất khác nhau.

Examples

Ammonium is commonly used in fertilizers.

**Amoni** thường được sử dụng trong phân bón.

The formula for ammonium is NH4+.

Công thức của **amoni** là NH4+.

Ammonium ions are found in water treatment plants.

Ion **amoni** được tìm thấy ở các nhà máy xử lý nước.

Many cleaning products contain ammonium to help remove stains.

Nhiều sản phẩm tẩy rửa chứa **amoni** để làm sạch vết bẩn.

Scientists often test soil for ammonium levels before planting crops.

Các nhà khoa học thường kiểm tra mức **amoni** trong đất trước khi trồng cây.

Be careful: ammonium compounds should be handled in a well-ventilated area.

Cẩn thận: nên sử dụng các hợp chất **amoni** ở nơi thông thoáng.