"amicably" in Vietnamese
Definition
Không có mâu thuẫn hay ác cảm, hai bên giải quyết hoặc kết thúc vấn đề một cách hoà thuận và thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như công việc, pháp lý, hoặc khi hai bên chấm dứt hợp tác; ví dụ: 'giải quyết một cách hòa thuận', 'chia tay trong hòa khí'.
Examples
They discussed the problem amicably.
Họ đã thảo luận vấn đề **một cách hòa thuận**.
The meeting ended amicably.
Cuộc họp kết thúc **một cách hòa thuận**.
They separated amicably after many years.
Sau nhiều năm, họ đã chia tay **một cách hòa thuận**.
We managed to resolve the contract dispute amicably.
Chúng tôi đã giải quyết tranh chấp hợp đồng **một cách hòa thuận**.
Thankfully, both sides agreed to part ways amicably.
May mắn thay, hai bên đã đồng ý chia tay **một cách hòa thuận**.
Despite the disagreement, everything was handled amicably.
Dù có bất đồng, mọi việc vẫn được giải quyết **một cách hòa thuận**.