Ketik kata apa saja!

"alphanumeric" in Vietnamese

chữ và sốký tự chữ số

Definition

Bao gồm cả chữ cái và số. Thường dùng để nói về mật khẩu, mã hoặc trường dữ liệu cho phép cả hai loại ký tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong tin học, yêu cầu đăng ký, mật khẩu, tên tài khoản. Nếu chỉ có chữ hoặc chỉ số thì không gọi là alphanumeric, phải có cả hai.

Examples

Please enter an alphanumeric password.

Vui lòng nhập mật khẩu **chữ và số**.

The code must be alphanumeric.

Mã phải là **chữ và số**.

Usernames can have only alphanumeric characters.

Tên người dùng chỉ được chứa ký tự **chữ số**.

Try mixing numbers and letters for a stronger alphanumeric code.

Hãy kết hợp số và chữ để tạo mã **chữ số** mạnh hơn.

That field only accepts alphanumeric input, so no special symbols.

Trường đó chỉ chấp nhận **ký tự chữ số**, không cho phép ký hiệu đặc biệt.

Most online forms prefer alphanumeric passwords for security reasons.

Hầu hết các biểu mẫu online đều ưu tiên mật khẩu **chữ số** để bảo mật.