Ketik kata apa saja!

"aloof" in Vietnamese

xa cáchlãnh đạm

Definition

Người xa cách thường không quan tâm đến người khác hay những gì đang diễn ra và có vẻ lạnh lùng hoặc giữ khoảng cách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aloof' thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, mang ý nghĩa ít tiêu cực hơn 'lạnh lùng,' trung lập hơn 'kiêu căng.' Diễn tả khoảng cách tình cảm hoặc xã hội, tránh dùng cho khoảng cách vật lý.

Examples

He seemed aloof at the party.

Anh ấy trông có vẻ **xa cách** ở bữa tiệc.

She stays aloof from office gossip.

Cô ấy luôn **xa cách** với chuyện tán gẫu ở văn phòng.

Tom is friendly, but his brother is very aloof.

Tom thân thiện, nhưng anh trai của anh ấy thì rất **xa cách**.

If you act too aloof, people might think you're not interested.

Nếu bạn quá **xa cách**, mọi người có thể nghĩ bạn không quan tâm.

He tends to remain aloof in new situations until he feels comfortable.

Anh ấy thường **xa cách** trong những tình huống mới đến khi thấy thoải mái.

At first, she came across as aloof, but she's actually very warm once you get to know her.

Lúc đầu cô ấy **xa cách**, nhưng khi hiểu rồi mới biết cô ấy rất ấm áp.