Ketik kata apa saja!

"alls" in Vietnamese

tất cả (không chuẩn)mọi thứ (không chuẩn)

Definition

'Alls' là cách viết sai hoặc dạng tiếng lóng của 'all', nghĩa là tất cả mọi người hoặc mọi thứ, không dùng trong tiếng Anh chuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

'alls' là dạng không chuẩn, chỉ xuất hiện trong khẩu ngữ hoặc phương ngữ như 'alls I know'. Khi viết hoặc nói trang trọng, chỉ dùng 'all'.

Examples

Alls I want is some peace and quiet.

**Tất cả** những gì tôi muốn là có chút yên tĩnh.

Alls you have to do is call me.

**Tất cả** những gì bạn cần làm là gọi cho tôi.

Alls we know is that the meeting starts at nine.

**Tất cả** những gì chúng tôi biết là cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.

Alls he brought was his phone and wallet.

**Tất cả** những gì anh ấy mang chỉ là điện thoại và ví.

Alls I'm saying is we need to try harder next time.

**Tất cả** những gì tôi nói là chúng ta cần cố gắng hơn lần sau.

Alls I remember is waking up late.

**Tất cả** những gì tôi nhớ là đã dậy muộn.