Ketik kata apa saja!

"again and again" in Vietnamese

lặp đi lặp lạinhiều lần

Definition

Diễn tả việc gì đó xảy ra rất nhiều lần, thường liên tục hoặc lặp lại một cách kiên trì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc khi nhấn mạnh cảm giác bực bội hoặc sự kiên trì. Không dùng cho việc chỉ lặp lại 1-2 lần, mà cho nhiều lần.

Examples

He made the same mistake again and again.

Anh ấy đã mắc cùng một lỗi **lặp đi lặp lại**.

You need to read the instructions again and again.

Bạn cần đọc hướng dẫn **nhiều lần**.

The phone rang again and again.

Điện thoại đã reo **lặp đi lặp lại**.

I told him again and again, but he didn’t listen.

Tôi đã nói với anh ấy **nhiều lần**, nhưng anh ấy không nghe.

When life knocks you down, just get up again and again.

Khi cuộc sống làm bạn gục ngã, hãy đứng dậy **nhiều lần** nữa.

She watched that movie again and again because she loves it.

Cô ấy đã xem bộ phim đó **lặp đi lặp lại** vì cô ấy rất thích nó.