Ketik kata apa saja!

"aflutter" in Vietnamese

xao xuyếnrung rinhbối rối

Definition

Chỉ trạng thái rung rinh nhẹ nhàng hoặc cảm xúc vừa hồi hộp vừa hào hứng. Thường dùng trong văn thơ hoặc miêu tả sinh động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong miêu tả giàu hình ảnh như "tim xao xuyến", "lá rung rinh trong gió". Có thể dùng cho cả trạng thái vật lý (cánh, lá) lẫn cảm xúc.

Examples

Her heart was aflutter before the big test.

Trước kỳ thi lớn, tim cô ấy **xao xuyến**.

The flags were aflutter in the morning breeze.

Những lá cờ **rung rinh** trong làn gió sáng.

The bird's wings were aflutter as it prepared to fly.

Cánh chim **rung rinh** khi chuẩn bị bay đi.

She walked into the room, her thoughts all aflutter with excitement.

Cô bước vào phòng, đầu óc **xao xuyến** vì phấn khích.

Everyone was aflutter with anticipation before the announcement.

Trước khi thông báo, mọi người đều **xao xuyến** chờ đợi.

Leaves set aflutter by the passing car filled the street.

Những chiếc lá **rung rinh** do xe chạy qua phủ đầy con đường.