Ketik kata apa saja!

"accuses" in Vietnamese

buộc tộitố cáo

Definition

Nói ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp, nhất là khi chưa có bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc pháp lý. 'accuses someone of...' có nghĩa là buộc tội ai đó về việc gì. Khác với 'blames' (không chính thức, dùng cho trách nhiệm).

Examples

She accuses him of lying.

Cô ấy **buộc tội** anh ấy nói dối.

The teacher accuses the boy of cheating.

Giáo viên **buộc tội** cậu bé gian lận.

Tom accuses Mary of taking his book.

Tom **buộc tội** Mary lấy sách của mình.

He always accuses other people when something goes wrong.

Khi có chuyện gì sai, anh ấy luôn **buộc tội** người khác.

If she accuses me again, I'm going to be really upset.

Nếu cô ấy lại **buộc tội** tôi, tôi sẽ rất bực mình.

The company accuses its competitor of stealing ideas.

Công ty **buộc tội** đối thủ ăn cắp ý tưởng.