Ketik kata apa saja!

"accessing" in Vietnamese

truy cập

Definition

Hành động vào, mở hoặc lấy thông tin từ máy tính, trang web, cơ sở dữ liệu hoặc nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc văn phòng, liên quan đến máy tính hoặc hệ thống thông tin. Dùng cho 'truy cập internet', 'truy cập tập tin', không dùng cho việc đặt chân vào phòng hay tòa nhà.

Examples

He is accessing his email account at the library.

Anh ấy đang **truy cập** tài khoản email tại thư viện.

You need a password for accessing this website.

Bạn cần mật khẩu để **truy cập** trang web này.

Students are accessing the online library resources.

Sinh viên đang **truy cập** tài nguyên thư viện trực tuyến.

I had trouble accessing the database last night because of a server issue.

Tối qua tôi gặp sự cố **truy cập** cơ sở dữ liệu do server bị lỗi.

If you keep accessing restricted files, you could get in trouble at work.

Nếu bạn cứ **truy cập** các tệp bị hạn chế, bạn có thể gặp rắc rối ở công ty.

Let me know if you have any issues accessing the shared folder.

Báo cho tôi nếu bạn gặp vấn đề khi **truy cập** thư mục chia sẻ.