"abstain" in Vietnamese
Definition
Chủ động không làm điều gì đó, nhất là không bỏ phiếu hoặc tham gia một hoạt động nào, thường vì lý do cá nhân hoặc đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng, chính trị hay pháp lý (ví dụ: 'abstain from voting'). Không dùng để nói 'tránh' thông thường, nên dùng tránh (avoid) hoặc bỏ (skip) thay vào đó.
Examples
He decided to abstain from eating sweets during the month.
Anh ấy quyết định **kiêng** ăn đồ ngọt trong tháng đó.
Several members chose to abstain from the vote.
Một số thành viên đã chọn **không bỏ phiếu**.
If you want to stay healthy, it's good to abstain from smoking.
Nếu muốn khỏe mạnh, bạn nên **kiêng** hút thuốc.
She always abstains from alcohol at parties because she's driving.
Cô ấy luôn **kiêng** rượu bia ở các bữa tiệc vì phải lái xe.
I try to abstain from gossip, but sometimes it's hard.
Tôi cố **kiêng** bàn tán, nhưng đôi khi thật khó.
Only three people abstained when the committee took a vote.
Chỉ có ba người **không tham gia** khi ủy ban bỏ phiếu.