"a waste of space" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt rất tiêu cực và không trang trọng dùng để sỉ nhục ai đó hoặc thứ gì đó hoàn toàn vô dụng và chỉ chiếm chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng và mang tính xúc phạm mạnh. Chủ yếu dùng cho người, đôi khi cho đồ vật. Xuất hiện nhiều trong tiếng Anh giao tiếp, nhất là giới trẻ. Không dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
He is a waste of space at work.
Anh ấy ở chỗ làm là **vô dụng**.
That old sofa is just a waste of space now.
Cái ghế sofa cũ đó giờ chỉ **chiếm chỗ vô ích** thôi.
Some people called him a waste of space, but he proved them wrong.
Một số người gọi anh ấy là **vô dụng**, nhưng anh ấy đã chứng minh họ sai.
Honestly, that printer is a waste of space—it never works.
Thật lòng, cái máy in đó đúng là **chiếm chỗ vô ích**—chả bao giờ dùng được.
Don’t listen to them—you're not a waste of space.
Đừng nghe họ—bạn không phải là **vô dụng** đâu.
My old phone’s just a waste of space in my drawer now.
Điện thoại cũ của tôi giờ chỉ **chiếm chỗ vô ích** trong ngăn kéo.