Ketik kata apa saja!

"a man after my own heart" in Vietnamese

người hợp ý tôi

Definition

Chỉ người đàn ông có sở thích, giá trị hoặc quan điểm giống bạn; thường được dùng để khen ngợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng nhẹ hoặc đùa vui, thể hiện sự đồng điệu về sở thích hay suy nghĩ, không phải lãng mạn.

Examples

You like coffee just as much as I do—you're a man after my own heart!

Bạn cũng thích cà phê như tôi—đúng là **người hợp ý tôi** đấy!

He loves reading old books—a man after my own heart.

Anh ấy thích đọc sách cũ—**người hợp ý tôi**.

You brought pizza for everyone? A man after my own heart!

Bạn mang pizza cho mọi người à? **Người hợp ý tôi**!

He organizes his desk the same way I do—now that's a man after my own heart.

Anh ấy sắp xếp bàn làm việc giống hệt tôi—đúng là **người hợp ý tôi**.

When you suggested sushi for dinner, I thought, here’s a man after my own heart.

Khi bạn gợi ý ăn sushi tối nay, tôi nghĩ: đúng là **người hợp ý tôi**.

You always know the best places to eat—a man after my own heart!

Bạn lúc nào cũng biết chỗ ăn ngon—**người hợp ý tôi**!