Ketik kata apa saja!

"a man's gotta do what a man's gotta do" in Vietnamese

phải làm những gì cần làm

Definition

Đôi khi bạn phải làm điều cần thiết, dù đó là việc khó khăn hoặc không dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này dùng thân mật để chấp nhận nghĩa vụ khó chịu. Hiện nay áp dụng cho bất kỳ ai, không chỉ đàn ông.

Examples

A man's gotta do what a man's gotta do when his family needs him.

Khi gia đình cần, **phải làm những gì cần làm**.

It's not easy, but a man's gotta do what a man's gotta do.

Không dễ dàng, nhưng **phải làm những gì cần làm**.

He knew a man's gotta do what a man's gotta do and didn't complain.

Anh ấy biết **phải làm những gì cần làm** nên không than vãn.

"Sorry, I have to cancel our plans. A man's gotta do what a man's gotta do, you know?"

"Xin lỗi, mình phải hủy kế hoạch rồi. **Phải làm những gì cần làm**, bạn biết mà?"

"Why'd you agree to work overtime again?" — "Hey, a man's gotta do what a man's gotta do."

"Sao bạn lại đồng ý làm thêm giờ nữa vậy?" — "Thì đó, **phải làm những gì cần làm** thôi."

Sometimes you just sigh and say, "Well, a man's gotta do what a man's gotta do."

Đôi khi bạn chỉ biết thở dài rồi nói, "Ừ thì, **phải làm những gì cần làm**."