Ketik kata apa saja!

"a kangaroo court" in Vietnamese

toà án giả mạotoà án bất công

Definition

Một hình thức xét xử không chính thức, nơi kết quả đã được quyết định trước và không tuân theo quy trình công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc phê phán để chỉ mọi cuộc xét xử hay nhóm ra quyết định không công bằng. Không phải thuật ngữ pháp lý chính thức, thường dùng ẩn dụ.

Examples

The group held a kangaroo court to decide if he was guilty.

Nhóm đã tổ chức **toà án giả mạo** để quyết định anh ta có tội hay không.

He said the hearing was just a kangaroo court.

Anh ấy nói phiên điều trần đó chỉ là **toà án giả mạo**.

The judge warned them not to create a kangaroo court.

Thẩm phán cảnh báo họ không được lập ra **toà án giả mạo**.

Honestly, that meeting felt like a kangaroo court — they'd made up their minds before I even spoke.

Thật lòng, buổi họp đó giống như **toà án giả mạo** — họ đã quyết định trước khi tôi kịp nói.

We all knew it was a kangaroo court, but nobody wanted to speak up.

Ai cũng biết đó là **toà án giả mạo**, nhưng không ai muốn lên tiếng.

Calling it justice was a joke — the whole event turned into a kangaroo court.

Gọi đó là công lý thực sự là trò đùa — cả sự kiện biến thành **toà án giả mạo**.