Ketik kata apa saja!

"a hundred and ten percent" in Vietnamese

một trăm mười phần trămdốc hết sức

Definition

Mang ý nghĩa làm việc gì đó với nỗ lực, năng lượng hoặc sự cống hiến lớn nhất, thậm chí vượt qua mức thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong thể thao, công việc hoặc để động viên ai đó. Không dùng nghĩa đen trong toán học. Chủ yếu là nói, ít dùng trong văn viết.

Examples

He always gives a hundred and ten percent in practice.

Anh ấy luôn nỗ lực **một trăm mười phần trăm** trong luyện tập.

Our coach wants us to try a hundred and ten percent every game.

Huấn luyện viên muốn chúng tôi cố gắng **một trăm mười phần trăm** trong mỗi trận.

If you want to succeed, you have to give a hundred and ten percent.

Nếu muốn thành công, bạn phải dốc **một trăm mười phần trăm**.

She worked a hundred and ten percent to finish the project on time.

Cô ấy đã làm việc **một trăm mười phần trăm** để hoàn thành dự án đúng hạn.

I know it's tough, but just give a hundred and ten percent and you'll get through.

Tôi biết khó, nhưng chỉ cần dốc **một trăm mười phần trăm**, bạn sẽ vượt qua.

Giving a hundred and ten percent has become her trademark at work.

Việc luôn dốc **một trăm mười phần trăm** đã trở thành dấu ấn của cô ấy tại nơi làm việc.