Ketik kata apa saja!

"a hole in the wall" in Vietnamese

quán nhỏ bình dânchỗ ăn uống nhỏ, không nổi bật

Definition

Chỉ một quán ăn, tiệm hoặc quán bar nhỏ bình dân, không nổi bật nhưng thường rất ngon hoặc có không khí đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân mật, thường dùng khen các quán nhỏ nhưng ngon. Không mang ý chê bai mà như một lời khen 'độc đáo', 'chất lượng' cho nơi chưa nổi tiếng.

Examples

We found a hole in the wall that serves amazing tacos.

Chúng tôi đã tìm được một **quán nhỏ bình dân** bán taco tuyệt vời.

That bar looks like a hole in the wall, but it's very popular.

Quán bar đó trông giống **quán nhỏ bình dân**, nhưng lại rất nổi tiếng.

My favorite restaurant is a hole in the wall near my office.

Nhà hàng tôi thích nhất là một **quán nhỏ bình dân** gần chỗ làm.

You'd never guess from the outside, but that place is a hole in the wall with the best burgers in town.

Nhìn từ ngoài bạn sẽ không đoán được, nhưng chỗ đó là một **quán nhỏ bình dân** có burger ngon nhất thành phố.

Locals love a hole in the wall because it feels authentic and cozy.

Người dân địa phương yêu thích **quán nhỏ bình dân** vì cảm giác gần gũi, chân thật.

If you're looking for something unique, try a hole in the wall instead of a chain restaurant.

Nếu bạn muốn trải nghiệm mới lạ, hãy thử **quán nhỏ bình dân** thay vì nhà hàng chuỗi.