Ketik kata apa saja!

"a fishing expedition" in Vietnamese

cuộc điều tra mò mẫmtìm kiếm không mục đích rõ ràng

Definition

Nỗ lực tìm kiếm thông tin khi không rõ mình muốn gì, thường bằng cách hỏi nhiều hoặc điều tra hy vọng tìm được điều gì hữu ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong luật, điều tra hoặc nói chuyện hàng ngày để chỉ việc hỏi lan man không rõ mục tiêu. Thường mang nghĩa tiêu cực là thiếu định hướng. Không liên quan thực sự tới việc câu cá.

Examples

The police interview felt like a fishing expedition.

Cuộc phỏng vấn của cảnh sát giống như **cuộc điều tra mò mẫm** vậy.

The reporter's questions turned into a fishing expedition.

Những câu hỏi của phóng viên đã trở thành **cuộc điều tra mò mẫm**.

She said she was not interested in a fishing expedition.

Cô ấy nói cô ấy không quan tâm đến **cuộc điều tra mò mẫm**.

Their questions turned into a fishing expedition when they ran out of real leads.

Khi không còn đầu mối thật sự, các câu hỏi của họ hóa thành **cuộc điều tra mò mẫm**.

"Are you just on a fishing expedition here, or do you actually have a reason for these questions?"

"Bạn chỉ đang làm **cuộc điều tra mò mẫm** ở đây hay thật sự có lý do cho những câu hỏi này?"

I don't want to go on a fishing expedition—tell me what you really need.

Tôi không muốn đi **cuộc điều tra mò mẫm** đâu—nói thẳng điều bạn thực sự cần đi.