Ketik kata apa saja!

"a couple of" in Vietnamese

vàihai

Definition

Thường dùng trong văn nói để chỉ hai hoặc một số lượng nhỏ người hoặc vật. Đôi khi không chính xác là hai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng cho số lượng nhỏ, không dùng cho số lớn. Diễn đạt thân mật, nên dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

I need a couple of eggs for this recipe.

Tôi cần **vài** quả trứng cho công thức này.

He waited a couple of minutes.

Anh ấy đã đợi **vài** phút.

Can you lend me a couple of dollars?

Bạn có thể cho tôi mượn **vài** đô la không?

There are a couple of ways to solve this problem.

Có **vài** cách để giải quyết vấn đề này.

I saw a couple of friends at the park.

Tôi đã gặp **vài** người bạn ở công viên.

Could you give me a couple of minutes?

Bạn có thể cho tôi **vài** phút không?