Ketik kata apa saja!

"a checkup" in Vietnamese

khám sức khỏekiểm tra sức khỏe

Definition

Việc đi bác sĩ để khám tổng quát nhằm kiểm tra sức khỏe hoặc phát hiện sớm các vấn đề dù không cảm thấy bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu dùng khi đi khám bác sĩ. Không dùng cho kiểm tra máy móc hoặc kỹ thuật; nên nói 'bảo dưỡng' hoặc 'kiểm tra' cho chúng.

Examples

I have a checkup at the clinic today.

Hôm nay tôi có **khám sức khỏe** ở phòng khám.

You should get a checkup every year.

Bạn nên đi **khám sức khỏe** mỗi năm.

The doctor gave me a checkup before school started.

Bác sĩ đã cho tôi **khám sức khỏe** trước khi tựu trường.

My parents always remind me to book a checkup after I get sick.

Sau khi khỏi bệnh, ba mẹ luôn nhắc tôi đặt lịch **khám sức khỏe**.

It’s just a checkup—nothing to worry about.

Chỉ là **khám sức khỏe** thôi—không có gì phải lo cả.

After his annual checkup, he celebrated with a big lunch.

Sau **khám sức khỏe** định kỳ, anh ấy đã ăn mừng bằng một bữa trưa lớn.