"wring out of" Indonesian में
परिभाषा
Khi ai đó không muốn tiết lộ thông tin hay cho bạn thứ gì đó, bạn phải sử dụng áp lực hoặc mưu mẹo để lấy được. Thường dùng với thông tin, lời thú nhận.
उपयोग नोट्स (Indonesian)
Phổ biến trong giao tiếp thường ngày; hay đi với 'thông tin', 'bí mật': 'wring the truth out of' nghĩa là 'rụ ra sự thật'. Thể hiện cố gắng và sự bất hợp tác của người kia.
उदाहरण
It is hard to wring out of him what really happened.
Rất khó **moi ra** anh ấy điều gì thực sự đã xảy ra.
She managed to wring out of her son the truth about the broken vase.
Cô ấy đã **cưỡng ép lấy được** sự thật về chiếc bình bị vỡ từ con trai mình.
Reporters tried to wring out of the official any details about the event.
Các phóng viên đã cố **moi ra** từ quan chức bất kỳ chi tiết nào về sự kiện.
Good luck trying to wring out of Mark what happened at the party—he never talks!
Chúc bạn may mắn nếu định **cưỡng ép lấy được** điều gì đã xảy ra ở bữa tiệc từ Mark—cậu ta chẳng bao giờ kể!
He finally wrung out of his daughter who borrowed the car last night.
Cuối cùng anh ấy đã **moi ra** được từ con gái ai đã mượn xe tối qua.
You can't just wring out of people answers they don't want to give.
Bạn không thể chỉ **cưỡng ép lấy được** câu trả lời mà người khác không muốn nói.