कोई भी शब्द लिखें!

"while" Vietnamese में

trong khimặc dù

परिभाषा

Dùng để diễn đạt hai sự việc xảy ra cùng lúc hoặc để chỉ sự tương phản, mặc dù có điều gì đó.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Có thể đứng đầu hoặc giữa câu, dùng cả trong văn nói và viết. Dễ bị nhầm với 'during' (trong khoảng thời gian), nhưng 'while' nhấn mạnh sự đồng thời hoặc đối lập.

उदाहरण

I listened to music while I cooked dinner.

Tôi nghe nhạc **trong khi** nấu bữa tối.

She stayed home while it was raining.

Cô ấy ở nhà **trong khi** trời mưa.

He talked on the phone while driving.

Anh ấy vừa lái xe vừa nói chuyện điện thoại.

While I see your point, I still disagree.

**Mặc dù** tôi hiểu ý bạn, tôi vẫn không đồng ý.

We can catch up on the phone while you wait.

Chúng ta có thể nói chuyện điện thoại **trong khi** bạn chờ.

While it's expensive, it's worth the price.

**Mặc dù** nó đắt, nhưng đáng giá.