"wha" Vietnamese में
gì (dạng phương ngữ hoặc không chuẩn)
परिभाषा
Một biến thể phương ngữ hoặc không chuẩn của “gì”, thường thấy trong tiếng Anh Scotland. Dùng để hỏi thông tin hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Scotland, văn học cổ hoặc hội thoại kiểu cách. Người học nên dùng 'what' trong giao tiếp hàng ngày.
उदाहरण
Wha is your name?
Tên bạn là **gì**?
Wha do you want?
Bạn muốn **gì**?
Wha happened here?
Chuyện **gì** đã xảy ra ở đây?
Wha are you talking about?
Bạn đang nói **gì** vậy?
Wha were you thinking?
Bạn đã nghĩ **gì** vậy?
Wha now, then?
**Gì** bây giờ nhỉ?