"wadding" Vietnamese में
परिभाषा
Chất liệu mềm như bông hoặc polyester, dùng làm lớp đệm bên trong chăn, gối hoặc hộp để tạo cảm giác mềm mại và đầy đặn.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong may vá, đồ thủ công hoặc bọc ghế. Hay gặp trong cụm từ 'cotton wadding', 'polyester wadding'. Không nên nhầm với 'padding' (mục đích sử dụng rộng hơn).
उदाहरण
She put extra wadding in the pillow to make it softer.
Cô ấy đã nhồi thêm **bông lót** vào gối cho mềm hơn.
The quilt is filled with soft wadding.
Chăn bông này được nhồi đầy **bông lót** mềm mại.
The toy has lost some of its wadding.
Đồ chơi này đã mất đi một ít **bông lót**.
You’ll need plenty of wadding if you’re making your own comforter.
Nếu bạn làm chăn bông tự tay, bạn sẽ cần rất nhiều **bông lót**.
Some crafters prefer polyester wadding because it keeps its shape.
Một số người làm đồ thủ công thích dùng **bông lót polyester** vì nó giữ nguyên được hình dạng.
A little wadding makes the packaging much safer for shipping.
Một chút **bông lót** giúp đóng gói hàng an toàn hơn khi vận chuyển.