कोई भी शब्द लिखें!

"visualization" Vietnamese में

hình dungtrực quan hóa

परिभाषा

Quá trình tạo ra hình ảnh trong tâm trí hoặc biểu diễn thông tin bằng hình ảnh, sơ đồ hay công cụ trực quan khác.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'hình dung' thường dùng cho kỹ năng tâm lý hoặc thể thao; 'trực quan hóa' chủ yếu trong học thuật và công nghệ, như 'data visualization'. Cả hai cách dùng đều phổ biến.

उदाहरण

The teacher used visualization to help us understand the lesson.

Giáo viên đã sử dụng **trực quan hóa** để giúp chúng tôi hiểu bài học.

Visualization can make complex data easier to see.

**Trực quan hóa** giúp dữ liệu phức tạp trở nên dễ hiểu hơn.

Athletes often use visualization to prepare for competitions.

Các vận động viên thường dùng **hình dung** để chuẩn bị cho thi đấu.

With the right visualization, even boring statistics become interesting.

Với **trực quan hóa** phù hợp, ngay cả số liệu thống kê khô khan cũng trở nên thú vị.

He practiced visualization every night to calm his mind before bed.

Anh ấy thực hành **hình dung** mỗi đêm để làm dịu tâm trí trước khi đi ngủ.

If you struggle with memorization, try using visualization techniques.

Nếu bạn khó ghi nhớ, hãy thử sử dụng kỹ thuật **hình dung**.