कोई भी शब्द लिखें!

"undersized" Vietnamese में

quá nhỏnhỏ hơn bình thường

परिभाषा

Chỉ đồ vật, người hoặc quần áo có kích thước nhỏ hơn mức tiêu chuẩn hoặc thông thường.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật, quần áo hoặc người (đặc biệt là trẻ em, vận động viên). Không dùng cho khái niệm trừu tượng.

उदाहरण

The undersized puppy was much smaller than the others.

Chú chó con **nhỏ** hơn hẳn những con khác.

His jacket is undersized and looks tight on him.

Áo khoác của anh ấy **nhỏ** và nhìn rất chật trên người anh ấy.

This basketball team is undersized compared to their opponents.

Đội bóng rổ này **nhỏ** hơn so với đối thủ.

That shirt is way too undersized for you—try a bigger one.

Cái áo đó quá **nhỏ** với bạn—thử cái lớn hơn đi.

He always felt undersized standing next to his older brother.

Anh ấy luôn cảm thấy **nhỏ** khi đứng cạnh anh trai.

The shoes I ordered were undersized, so I had to return them.

Đôi giày tôi đặt mua bị **nhỏ**, nên tôi phải trả lại.