कोई भी शब्द लिखें!

"undersigned" Vietnamese में

người ký tên dưới đây

परिभाषा

Người hoặc những người đã ký tên ở cuối một tài liệu chính thức hoặc pháp lý.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn bản pháp lý hoặc công văn, rất trang trọng. 'the undersigned' thường dùng để tự xưng hoặc chỉ tập thể ký tên bên dưới.

उदाहरण

I, the undersigned, agree to the terms above.

Tôi, **người ký tên dưới đây**, đồng ý với các điều khoản trên.

Please read the document before the undersigned sign it.

Xin đọc tài liệu trước khi **người ký tên dưới đây** ký.

The undersigned hereby declares all information is true.

**Người ký tên dưới đây** xin cam đoan rằng mọi thông tin là đúng sự thật.

The contract must be signed by the undersigned before it's valid.

Hợp đồng phải được **người ký tên dưới đây** ký thì mới có hiệu lực.

For more details, contact the undersigned at the provided email.

Để biết thêm chi tiết, hãy liên hệ với **người ký tên dưới đây** qua email đã cung cấp.

This letter is submitted by the undersigned in support of the application.

Bức thư này được **người ký tên dưới đây** gửi để hỗ trợ cho việc xin xét duyệt.