कोई भी शब्द लिखें!

"tyrannical" Vietnamese में

chuyên chếđộc tàitàn bạo

परिभाषा

Sử dụng quyền lực một cách tàn nhẫn hoặc bất công, thường kiểm soát người khác khắt khe và không cho họ tự do. Thường dùng cho lãnh đạo hoặc người có quyền lực.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng với ‘chế độ’, ‘luật lệ’ hoặc ‘hành vi’ để nhấn mạnh sự lạm dụng quyền lực nghiêm trọng, không dùng cho hành vi xấu nhỏ nhặt.

उदाहरण

The king had a tyrannical rule over his people.

Nhà vua cai trị nhân dân bằng sự **chuyên chế**.

The teacher's tyrannical behavior scared the students.

Hành vi **chuyên chế** của giáo viên khiến học sinh sợ hãi.

She was tired of her boss's tyrannical rules at work.

Cô ấy đã mệt mỏi với các quy tắc **chuyên chế** của sếp ở nơi làm việc.

Living under a tyrannical government left people afraid to speak out.

Sống dưới một chính phủ **chuyên chế** khiến người dân sợ lên tiếng.

Some children describe their parents as tyrannical, but usually they just mean strict.

Một số trẻ gọi cha mẹ mình là **chuyên chế**, nhưng thường chỉ là nghiêm khắc mà thôi.

The manager’s tyrannical attitude made everyone dread going to work.

Thái độ **chuyên chế** của người quản lý khiến ai cũng sợ tới công ty.