"trick of the trade" Vietnamese में
परिभाषा
Những mẹo hoặc bí quyết mà người có kinh nghiệm trong một nghề hay sử dụng để làm việc hiệu quả hơn.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'tricks of the trade' thường dùng số nhiều. Hay gặp trong kinh doanh, thủ công, hoặc các kỹ năng thực tiễn; mang tính thân mật, không phải 'trick' thật sự mà là mẹo hay.
उदाहरण
She showed me a useful trick of the trade for cleaning windows.
Cô ấy chỉ cho tôi một **mẹo nghề** hữu ích để lau cửa sổ.
Every chef has a trick of the trade for making food taste better.
Mỗi đầu bếp đều có một **mẹo nghề** riêng để làm món ăn ngon hơn.
Learning a few tricks of the trade can make your work easier.
Học một vài **mẹo nghề** sẽ giúp công việc của bạn dễ hơn.
That shortcut is just one of the many tricks of the trade I’ve picked up over the years.
Lối tắt đó chỉ là một trong nhiều **mẹo nghề** mà tôi đã tích lũy qua năm tháng.
If you want to save time, let me show you some tricks of the trade.
Nếu bạn muốn tiết kiệm thời gian, để tôi chỉ cho bạn vài **mẹo nghề**.
Experienced salespeople have lots of little tricks of the trade for closing deals.
Những người bán hàng giàu kinh nghiệm có rất nhiều **mẹo nghề** để chốt đơn.