कोई भी शब्द लिखें!

"to the best of your knowledge" Vietnamese में

theo như bạn biếttrong phạm vi hiểu biết của bạn

परिभाषा

Dùng khi bạn chia sẻ thông tin trong phạm vi kiến thức của mình, nhưng có thể có điều bạn chưa biết. Đây là cách nói lịch sự khi bạn không hoàn toàn chắc chắn.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng, khi báo cáo hoặc phát biểu. Không dùng để chia sẻ ý kiến cá nhân mà chỉ nói về thông tin bạn biết. Có thể dùng thay 'as far as you know'.

उदाहरण

To the best of your knowledge, is this information correct?

**Theo như bạn biết**, thông tin này có đúng không?

To the best of your knowledge, has he ever traveled abroad?

**Trong phạm vi hiểu biết của bạn**, anh ấy đã từng ra nước ngoài chưa?

There are no errors in this document to the best of your knowledge.

Không có lỗi nào trong tài liệu này **theo như bạn biết**.

To the best of your knowledge, nobody else was in the room at that time, right?

**Theo như bạn biết**, lúc đó không ai khác ở trong phòng, đúng không?

The problem hasn't happened before, to the best of your knowledge?

Vấn đề này chưa từng xảy ra trước đây, **theo như bạn biết**?

To the best of your knowledge, are all the requirements complete?

**Theo như bạn biết**, tất cả các yêu cầu đã đầy đủ chưa?