कोई भी शब्द लिखें!

"through and through" Vietnamese में

hoàn toàntừ đầu đến chân

परिभाषा

Một người hoặc vật gì đó mang đặc điểm, tính cách nào đó một cách hoàn toàn ở mọi mặt.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng sau danh từ hay đại từ để nhấn mạnh bản chất hoặc đặc điểm (vd: 'Anh ấy là người Anh từ đầu đến chân'). Không phải là từ lóng.

उदाहरण

He is British through and through.

Anh ấy là người Anh **hoàn toàn**.

This cake is chocolate through and through.

Chiếc bánh này là sô-cô-la **hoàn toàn**.

She is honest through and through.

Cô ấy **hoàn toàn** trung thực.

My family is Italian through and through—we love food and tradition.

Gia đình tôi là người Ý **hoàn toàn**—chúng tôi yêu ẩm thực và truyền thống.

You can trust him—he is loyal through and through.

Bạn có thể tin anh ấy—anh ấy **hoàn toàn** trung thành.

She's a New Yorker through and through—fast-talking and energetic.

Cô ấy là người New York **hoàn toàn**—nói nhanh và năng động.