कोई भी शब्द लिखें!

"think a lot of" Vietnamese में

rất kính trọngđánh giá cao

परिभाषा

Coi trọng hoặc rất kính mến ai đó hoặc điều gì đó; đánh giá cao họ.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Cụm này trang trọng và tích cực, thường dùng cho người nhưng cũng có thể dùng cho vật, như công việc của ai đó. Khác với 'think much of' (phủ định).

उदाहरण

I think a lot of my teacher because she is kind.

Tôi **rất kính trọng** cô giáo của mình vì cô ấy tốt bụng.

They all think a lot of their coach.

Họ đều **rất kính trọng** huấn luyện viên của mình.

My boss thinks a lot of you.

Sếp của tôi **rất kính trọng** bạn.

You can tell she thinks a lot of her little brother—she's always looking after him.

Có thể thấy cô ấy **rất quý trọng** em trai mình—luôn chăm sóc cho em.

Everyone in the office thinks a lot of Maria; she's such a hard worker.

Mọi người trong văn phòng đều **rất kính trọng** Maria; cô ấy rất chăm chỉ.

I really think a lot of your ideas—they inspired me.

Tôi thực sự **rất đánh giá cao** ý tưởng của bạn—chúng đã truyền cảm hứng cho tôi.