कोई भी शब्द लिखें!

"the talk of a place" Vietnamese में

chủ đề bàn tántâm điểm chú ý

परिभाषा

Khi ai đó hoặc điều gì đó rất nổi tiếng và mọi người ở một nơi đều nói về họ hoặc nó. Thường nói về chủ đề thu hút sự chú ý hoặc gây xôn xao.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, đặc biệt nhấn mạnh cái gì/làm ai gây tò mò hoặc bàn tán tại một nơi cụ thể: 'chủ đề bàn tán của trường/thành phố/văn phòng/internet...'

उदाहरण

She became the talk of the school after winning the competition.

Sau khi thắng cuộc thi, cô ấy trở thành **chủ đề bàn tán của trường**.

The new restaurant is the talk of the town.

Nhà hàng mới đang là **chủ đề bàn tán của thành phố**.

His invention quickly became the talk of the office.

Phát minh của anh ấy nhanh chóng trở thành **chủ đề bàn tán ở văn phòng**.

That scandal made her the talk of the city overnight.

Vụ bê bối đó khiến cô ấy trở thành **tâm điểm chú ý của thành phố** chỉ sau một đêm.

Their new song is the talk of the internet this week.

Bài hát mới của họ là **chủ đề bàn tán trên internet** tuần này.

Ever since he got that promotion, he's been the talk of the office.

Từ khi được thăng chức, anh ấy trở thành **tâm điểm chú ý ở văn phòng**.