"the picture of" Vietnamese में
परिभाषा
Dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì là ví dụ hoàn hảo cho một phẩm chất hoặc loại nào đó.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, như 'the picture of health'. Sau cụm từ này là danh từ, và mang nghĩa ẩn dụ.
उदाहरण
She is the picture of health.
Cô ấy là **hình mẫu** của sức khoẻ.
Her garden is the picture of beauty.
Khu vườn của cô ấy là **hình mẫu** của vẻ đẹp.
The new baby is the picture of happiness.
Em bé mới sinh là **hình mẫu** của hạnh phúc.
Despite her age, she's still the picture of elegance.
Dù đã lớn tuổi, cô ấy vẫn là **hình mẫu** của sự thanh lịch.
Wow, your living room is the picture of comfort!
Wow, phòng khách của bạn đúng là **hình mẫu** của sự thoải mái!
That dog is the picture of loyalty, always waiting for its owner.
Con chó đó là **hình ảnh điển hình** của sự trung thành, luôn chờ đợi chủ.