कोई भी शब्द लिखें!

"the order of the day" Vietnamese में

xu hướng chủ đạođiều hiển nhiênthông lệ phổ biến

परिभाषा

Chỉ một tình huống, cách làm hoặc hoạt động được xem là bình thường hoặc quan trọng nhất ở thời điểm hiện tại. Thường dùng để nói về xu hướng nổi bật.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc bán trang trọng để nói về xu hướng, hành vi phổ biến. Mang tính ẩn dụ, không đề cập đến danh sách công việc thật.

उदाहरण

Teamwork is the order of the day in our company.

Ở công ty chúng tôi, làm việc nhóm là **xu hướng chủ đạo**.

Casual clothes were the order of the day at the picnic.

Tại buổi dã ngoại, mặc đồ bình thường là **điều hiển nhiên**.

During the meeting, efficiency was the order of the day.

Trong cuộc họp, sự hiệu quả là **xu hướng chủ đạo**.

With all the changes happening, flexibility is definitely the order of the day.

Với nhiều thay đổi như vậy, sự linh hoạt chắc chắn là **xu hướng chủ đạo**.

Back in college, late-night study sessions were the order of the day before exams.

Thời đại học, học xuyên đêm trước kỳ thi là **thông lệ phổ biến**.

Don't expect quiet—chaos was the order of the day in that busy restaurant.

Đừng mong yên tĩnh—nhà hàng bận rộn đó lúc nào cũng **điều hiển nhiên** là hỗn loạn.